CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.770 | +7 (+1,22) | 15,44 | 0,65 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,65 |
| CCI | 19.650 | 0 (0,00) | 6,90 | 1,20 |
| CNG | 24.350 | +10 (+0,41) | 12,46 | 1,34 |
| DDG | 720 | -80 (-10,00) | -0,17 | 0,15 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 7,89 | 0,79 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 80.100 | +170 (+2,16) | 17,43 | 2,86 |
| GCB | 5.900 | 0 (0,00) | 2,66 | 0,28 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 35.000 | +1.700 (+5,11) | 16,90 | 1,66 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.658 | +58 (+2,23) | -2,97 | 0,35 |
| PEG | 4.590 | +490 (+11,95) | 9.662,66 | 1,76 |
| PGC | 13.950 | +10 (+0,72) | 7,47 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu