CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 15.700 | -20 (-1,25) | 43,35 | 1,83 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 16.150 | 0 (0,00) | 6,30 | 0,99 |
| CNG | 20.900 | 0 (0,00) | 10,95 | 1,18 |
| DDG | 1.000 | +100 (+11,11) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,55 |
| GAS | 78.600 | +10 (+0,12) | 17,84 | 2,92 |
| GCB | 5.000 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -33.300 (-100,00) | 19,03 | 1,87 |
| MTG | 9.600 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 4.600 | 0 (0,00) | -4,14 | 0,49 |
| PEG | 3.500 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 14.900 | -15 (-0,99) | 8,12 | 1,03 |
| PGD | 21.500 | 0 (0,00) | 11,67 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu