CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.890 | +1 (+0,20) | 8,38 | 0,54 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 24.250 | +154 (+5,70) | 8,35 | 1,63 |
| CNG | 24.100 | +25 (+1,04) | 12,33 | 1,33 |
| DDG | 906 | -94 (-9,40) | -0,22 | 0,19 |
| DMS | 9.100 | -1.600 (-14,95) | 7,98 | 0,80 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 82.100 | +180 (+2,24) | 17,86 | 2,93 |
| GCB | 6.000 | 0 (0,00) | -17,74 | 0,32 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 44.700 | -4.900 (-9,88) | 25,01 | 2,45 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,36 | 0,41 |
| PEG | 4.141 | +41 (+1,00) | 8.717,44 | 1,59 |
| PGC | 13.850 | -5 (-0,35) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu