CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 16.200 | -15 (-0,91) | 43,35 | 1,83 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 18.000 | 0 (0,00) | 6,98 | 1,10 |
| CNG | 21.650 | -5 (-0,23) | 11,08 | 1,19 |
| DDG | 1.000 | 0 (0,00) | -0,24 | 0,21 |
| DVC | 11.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,55 |
| GAS | 80.500 | -150 (-1,82) | 17,51 | 2,87 |
| GCB | 5.100 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 29.200 | +2.600 (+9,77) | 16,34 | 1,60 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.705 | +105 (+2,92) | -4,15 | 0,49 |
| PEG | 3.700 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 14.100 | +55 (+4,05) | 7,55 | 0,96 |
| PGD | 21.800 | 0 (0,00) | 12,82 | 1,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu