CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.050 | +5 (+1,00) | 8,66 | 0,56 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 27.000 | 0 (0,00) | 9,30 | 1,63 |
| CNG | 24.200 | -40 (-1,62) | 12,38 | 1,33 |
| DDG | 0 | -1.100 (-100,00) | -0,26 | 0,23 |
| DMS | 10.600 | +1.300 (+13,98) | 338,18 | 1,03 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 87.900 | -390 (-4,24) | 19,12 | 3,14 |
| GCB | 5.500 | -300 (-5,17) | -16,26 | 0,29 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -37.300 (-100,00) | 20,87 | 2,05 |
| MTG | 7.600 | 0 (0,00) | 8,50 | 0,62 |
| PCG | 3.400 | 0 (0,00) | -3,68 | 0,45 |
| PEG | 3.740 | -560 (-13,02) | 7.873,28 | 1,43 |
| PGC | 14.100 | -15 (-1,05) | 7,55 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu