CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 14.300 | +30 (+2,14) | 38,26 | 1,62 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 17.650 | +115 (+6,96) | 6,77 | 1,08 |
| CNG | 22.000 | -30 (-1,34) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 899 | -1 (-0,11) | -0,21 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 82.900 | -170 (-2,00) | 18,04 | 2,96 |
| GCB | 5.100 | -800 (-13,56) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 32.798 | +2.798 (+9,33) | 18,47 | 1,81 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.368 | +268 (+8,65) | -3,77 | 0,45 |
| PEG | 4.800 | 0 (0,00) | 10.104,74 | 1,84 |
| PGC | 14.200 | 0 (0,00) | 7,61 | 0,97 |
| PGD | 21.550 | 0 (0,00) | 12,67 | 1,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu