CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.830 | -3 (-0,61) | 6,47 | 0,56 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 27.500 | 0 (0,00) | 9,47 | 1,66 |
| CNG | 26.800 | -40 (-1,47) | 13,77 | 1,50 |
| DDG | 0 | -1.200 (-100,00) | -0,56 | 0,17 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 12.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,67 |
| GAS | 116.800 | -120 (-1,01) | 24,22 | 4,29 |
| GCB | 7.076 | +76 (+1,09) | -20,62 | 0,37 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 39.000 | +3.200 (+8,94) | 18,04 | 1,93 |
| MTG | 7.700 | +1.000 (+14,93) | 7,49 | 0,55 |
| PCG | 2.800 | 0 (0,00) | -25,93 | 0,34 |
| PEG | 3.600 | 0 (0,00) | 7.578,55 | 1,38 |
| PGC | 14.400 | 0 (0,00) | 8,51 | 1,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu