CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.910 | +2 (+0,40) | 13,14 | 0,56 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 21.150 | -75 (-3,42) | 7,32 | 1,42 |
| CNG | 24.400 | 0 (0,00) | 12,48 | 1,35 |
| DDG | 0 | -900 (-100,00) | -0,22 | 0,19 |
| DMS | 10.200 | 0 (0,00) | 8,95 | 0,90 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 80.000 | +170 (+2,17) | 17,40 | 2,85 |
| GCB | 5.700 | 0 (0,00) | -16,85 | 0,30 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 40.300 | -4.400 (-9,84) | 22,55 | 2,21 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 4.200 | 0 (0,00) | 8.841,65 | 1,61 |
| PGC | 13.900 | +5 (+0,36) | 7,45 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu