CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/2020 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 7.410 | -25 (-3,26) | 19,83 | 0,84 |
| BMF | 7.700 | 0 (0,00) | 7,94 | 0,63 |
| CCI | 19.000 | 0 (0,00) | 6,84 | 1,16 |
| CNG | 22.700 | -10 (-0,43) | 11,61 | 1,25 |
| DDG | 0 | -600 (-100,00) | -0,14 | 0,13 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 7,89 | 0,79 |
| DVC | 11.900 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,60 |
| GAS | 86.500 | -650 (-6,98) | 18,82 | 3,09 |
| GCB | 5.800 | 0 (0,00) | 2,61 | 0,28 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 41.400 | -200 (-0,48) | 25,12 | 2,46 |
| MTG | 8.400 | 0 (0,00) | 20,07 | 0,73 |
| PCG | 2.200 | 0 (0,00) | -2,46 | 0,29 |
| PEG | 3.900 | 0 (0,00) | 8.210,10 | 1,49 |
| PGC | 13.600 | -20 (-1,44) | 7,29 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu