CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/2020 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.150 | +11 (+2,18) | 13,78 | 0,58 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,65 |
| CCI | 19.300 | -70 (-3,50) | 6,69 | 1,30 |
| CNG | 23.250 | -70 (-2,92) | 11,89 | 1,28 |
| DDG | 898 | -2 (-0,22) | -0,19 | 0,17 |
| DMS | 10.500 | +300 (+2,94) | 9,21 | 0,92 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 79.700 | +100 (+1,27) | 17,34 | 2,84 |
| GCB | 5.700 | 0 (0,00) | 2,57 | 0,27 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 33.300 | -3.400 (-9,26) | 18,63 | 1,83 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.800 | -300 (-9,68) | -3,13 | 0,37 |
| PEG | 3.800 | -400 (-9,52) | 7.999,59 | 1,46 |
| PGC | 13.850 | -10 (-0,71) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu