CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/2020 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 16.000 | -20 (-1,23) | 43,35 | 1,83 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 16.150 | 0 (0,00) | 6,30 | 0,99 |
| CNG | 21.000 | -40 (-1,86) | 10,95 | 1,18 |
| DDG | 899 | -1 (-0,11) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | -1.000 (-9,09) | 6,23 | 0,55 |
| GAS | 78.800 | -320 (-3,90) | 17,84 | 2,92 |
| GCB | 5.100 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -34.000 (-100,00) | 19,03 | 1,87 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 4.161 | +461 (+12,46) | -4,14 | 0,49 |
| PEG | 3.700 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 14.750 | -40 (-2,64) | 8,12 | 1,03 |
| PGD | 21.200 | +135 (+6,80) | 11,67 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu