CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 13.900 | -5 (-0,35) | 37,19 | 1,57 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 16.500 | 0 (0,00) | 6,31 | 1,01 |
| CNG | 22.000 | +20 (+0,91) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 900 | 0 (0,00) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 84.400 | +160 (+1,93) | 18,36 | 3,01 |
| GCB | 5.900 | 0 (0,00) | 2,66 | 0,28 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -31.000 (-100,00) | 17,35 | 1,70 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 3.939 | +39 (+1,00) | 8.292,20 | 1,51 |
| PGC | 13.950 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,95 |
| PGD | 21.800 | -20 (-0,90) | 12,82 | 1,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu