CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/07/2026 | GCB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 03/05/2026 | GCB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/04/2026 | GCB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | GCB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/03/2026 | GCB: Về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 22/01/2026 | GCB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 11/12/2025 | GCB: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 20/10/2025 | GCB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 20/10/2025 | GCB: Về việc Thay đổi thông tin mẫu dấu |
| 30/09/2025 | CVNM2512: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 17.100 | +105 (+6,54) | 43,35 | 1,83 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 16.550 | 0 (0,00) | 6,30 | 0,99 |
| CNG | 19.400 | -10 (-0,51) | 10,95 | 1,18 |
| DDG | 807 | -93 (-10,33) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 8.600 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,55 |
| GAS | 78.300 | +20 (+0,25) | 17,84 | 2,92 |
| GCB | 4.900 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -32.400 (-100,00) | 19,03 | 1,87 |
| MTG | 9.200 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 5.354 | +554 (+11,54) | -4,14 | 0,49 |
| PEG | 3.600 | +400 (+12,50) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 15.450 | -25 (-1,59) | 8,12 | 1,03 |
| PGD | 23.000 | -30 (-1,28) | 11,67 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu