CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/01/2026 | GCB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 11/12/2025 | GCB: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 20/10/2025 | GCB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 20/10/2025 | GCB: Về việc Thay đổi thông tin mẫu dấu |
| 30/09/2025 | CVNM2512: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 30/09/2025 | CVNM2512: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 26/09/2025 | GCB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
| 26/09/2025 | CVNM2512: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 11/09/2025 | GCB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/08/2025 | GCB: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.860 | +17 (+3,62) | 6,47 | 0,56 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 27.500 | 0 (0,00) | 9,47 | 1,66 |
| CNG | 26.000 | -10 (-0,38) | 13,16 | 1,43 |
| DDG | 1.262 | -38 (-2,92) | -0,56 | 0,17 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 14.800 | -100 (-0,67) | 8,27 | 0,79 |
| GAS | 100.800 | -400 (-3,81) | 20,69 | 3,66 |
| GCB | 7.233 | +333 (+4,83) | -21,38 | 0,39 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 30.400 | +200 (+0,66) | 15,32 | 1,64 |
| MTG | 6.700 | 0 (0,00) | 7,49 | 0,55 |
| PCG | 2.790 | -10 (-0,36) | -25,84 | 0,34 |
| PEG | 4.100 | 0 (0,00) | -159,43 | 1,57 |
| PGC | 15.000 | +5 (+0,33) | 8,86 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu