CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/07/2026 | GCB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 03/05/2026 | GCB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/04/2026 | GCB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | GCB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/03/2026 | GCB: Về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 22/01/2026 | GCB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 11/12/2025 | GCB: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 20/10/2025 | GCB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 20/10/2025 | GCB: Về việc Thay đổi thông tin mẫu dấu |
| 30/09/2025 | CVNM2512: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 11.400 | 0 (0,00) | 30,50 | 1,29 |
| BMF | 7.800 | 0 (0,00) | 8,04 | 0,64 |
| CCI | 16.750 | 0 (0,00) | 6,29 | 1,02 |
| CNG | 22.000 | +35 (+1,61) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 1.033 | +33 (+3,30) | -0,25 | 0,22 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 79.100 | +310 (+4,07) | 17,21 | 2,82 |
| GCB | 6.600 | 0 (0,00) | 2,97 | 0,32 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -29.500 (-100,00) | 16,51 | 1,62 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 3.988 | +488 (+13,94) | 8.395,35 | 1,53 |
| PGC | 12.700 | -10 (-0,78) | 6,80 | 0,87 |
| PGD | 22.850 | 0 (0,00) | 13,44 | 1,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu