CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.700 | -5 (-0,86) | 15,39 | 0,65 |
| BMF | 7.500 | +400 (+5,63) | 7,32 | 0,58 |
| CCI | 19.000 | 0 (0,00) | 6,74 | 1,16 |
| CNG | 23.150 | -20 (-0,85) | 11,94 | 1,29 |
| DDG | 0 | -700 (-100,00) | -0,17 | 0,15 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 7,89 | 0,79 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 75.200 | +170 (+2,31) | 15,99 | 2,62 |
| GCB | 5.900 | 0 (0,00) | 2,66 | 0,28 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 39.477 | +2.977 (+8,16) | 20,42 | 2,00 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.300 | 0 (0,00) | -2,57 | 0,31 |
| PEG | 3.430 | -570 (-14,25) | 8.420,62 | 1,53 |
| PGC | 13.550 | -5 (-0,36) | 7,29 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu