CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/01/2026 | HFC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/07/2025 | HFC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 09/07/2025 | HFC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 27/04/2025 | HFC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/04/2025 | HFC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/04/2025 | HFC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2025 | HFC: Quyết định về việc đưa ra khỏi diện cảnh báo và Thông báo về tình trạng chứng khoán của cổ phiếu HFC trên HTGD Upcom |
| 13/03/2025 | HFC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 17/01/2025 | HFC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 01/08/2024 | HFC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.710 | -8 (-1,67) | 8,08 | 0,52 |
| BMF | 8.200 | -400 (-4,65) | 8,26 | 0,68 |
| CCI | 25.600 | -115 (-4,29) | 8,82 | 1,55 |
| CNG | 25.500 | +5 (+0,19) | 12,91 | 1,41 |
| DDG | 1.047 | -53 (-4,82) | -0,24 | 0,21 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 14.400 | 0 (0,00) | 8,05 | 0,76 |
| GAS | 101.600 | +20 (+0,19) | 22,10 | 3,62 |
| GCB | 5.280 | -720 (-12,00) | -15,61 | 0,28 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -34.200 (-100,00) | 20,08 | 1,89 |
| MTG | 7.600 | 0 (0,00) | 8,50 | 0,62 |
| PCG | 3.100 | +300 (+10,71) | -3,36 | 0,41 |
| PEG | 3.333 | -267 (-7,42) | 7.016,48 | 1,28 |
| PGC | 14.300 | +10 (+0,70) | 7,66 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu