CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.000 | +10 (+2,04) | 8,57 | 0,56 |
| BMF | 8.000 | +600 (+8,11) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 27.000 | 0 (0,00) | 9,30 | 1,63 |
| CNG | 24.600 | 0 (0,00) | 12,58 | 1,36 |
| DDG | 1.014 | -86 (-7,82) | -0,26 | 0,23 |
| DMS | 9.300 | +1.200 (+14,81) | 296,70 | 0,91 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 91.800 | -690 (-6,99) | 19,97 | 3,27 |
| GCB | 5.800 | 0 (0,00) | -17,15 | 0,31 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -37.300 (-100,00) | 20,87 | 2,05 |
| MTG | 7.600 | 0 (0,00) | 8,50 | 0,62 |
| PCG | 3.428 | +328 (+10,58) | -3,71 | 0,46 |
| PEG | 4.251 | +51 (+1,21) | 8.949,01 | 1,63 |
| PGC | 14.250 | +10 (+0,70) | 7,63 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu