CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | EPS | Mua | 22000 | 22500 | |
| 07/04/2026 | EPS | Mua | 22000 | 22500 | |
| 07/04/2026 | MSBS | Mua | 25800 | 25800 |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/03/2026 | VLC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/02/2026 | VLC: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/02/2026 | VLC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 09/10/2025 | VLC: Thay đổi mẫu dấu mới |
| 09/10/2025 | VLC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 31/07/2025 | VLC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/06/2025 | VLC: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/04/2025 | VLC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 14/04/2025 | VLC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/03/2025 | VLC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.300 | -2 (-0,31) | 35,65 | 0,33 |
| ABT | 59.900 | +40 (+0,67) | 3,48 | 1,05 |
| ACL | 12.500 | -15 (-1,18) | 18,30 | 0,74 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 23.700 | +90 (+3,94) | 6,31 | 1,79 |
| APT | 3.300 | 0 (0,00) | -0,03 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.750 | 0 (0,00) | 79,17 | 2,60 |
| BIG | 6.181 | -19 (-0,31) | 2,85 | 0,53 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 14.763 | -137 (-0,92) | 2,48 | 1,06 |
| CCA | 15.400 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,98 |
| CMX | 5.910 | -2 (-0,33) | 8,95 | 0,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu