CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/08/2022 | VKD: Ngày 13/09/2022, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Nước khoáng Khánh Hòa |
| 01/08/2022 | VKD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2022 |
| 05/07/2022 | VKD: Công bố thông tin việc ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2022 |
| 04/05/2022 | VKD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 26/04/2022 | VKD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 28/01/2022 | VKD: Báo cáo quản trị công ty năm 2021 |
| 06/10/2021 | VKD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/09/2021 | VKD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 10/09/2021 | VKD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 10/09/2021 | VKD: Thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.300 | 0 (0,00) | 12,63 | 1,08 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 8.850 | +650 (+7,93) | 1.527,93 | 0,73 |
| FGL | 4.500 | +400 (+9,76) | -4,98 | 8,27 |
| HKT | 20.100 | +100 (+0,50) | 55,26 | 1,92 |
| IFS | 17.000 | 0 (0,00) | 10,53 | 1,25 |
| NAF | 52.700 | -90 (-1,67) | 24,33 | 4,59 |
| PCF | 3.300 | +300 (+10,00) | 97,94 | 0,46 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 22.900 | -100 (-0,43) | 11,53 | 1,79 |
| SKN | 8.000 | 0 (0,00) | 9,08 | 0,69 |
| VCF | 313.900 | +2.030 (+6,91) | 16,11 | 7,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu