CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|
Ngày cật nhật | Nội dung |
---|---|
04/08/2025 | EPC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
28/04/2025 | EPC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
02/04/2025 | EPC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
18/03/2025 | EPC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
10/02/2025 | EPC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
16/01/2025 | EPC: Hợp đồng mua bán với CTCP Môi trường & Dịch vụ Đô thị Vĩnh Yên |
31/07/2024 | EPC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
07/05/2024 | EPC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
08/04/2024 | EPC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
18/03/2024 | EPC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
CFV | 20.700 | 0 (0,00) | 13,58 | 1,40 |
CPA | 6.700 | +200 (+3,08) | -9,99 | 3,99 |
CTP | 18.213 | -287 (-1,55) | 255,38 | 1,50 |
EPC | 9.400 | 0 (0,00) | -17,82 | 2,25 |
FGL | 10.100 | 0 (0,00) | -10,36 | 11,16 |
HKT | 10.827 | +727 (+7,20) | 146,19 | 0,95 |
IFS | 21.269 | -331 (-1,53) | 12,03 | 1,42 |
NAF | 32.600 | +10 (+0,30) | 19,32 | 1,76 |
PCF | 6.160 | -40 (-0,65) | 304,82 | 0,87 |
QHW | 35.500 | 0 (0,00) | 7,69 | 1,04 |
SCD | 13.008 | -292 (-2,20) | -1,38 | 0,00 |
SKH | 25.200 | +200 (+0,80) | 14,02 | 2,10 |
VCF | 315.600 | 0 (0,00) | 16,48 | 3,91 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu