CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/01/2026 | CPA: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 22/07/2025 | CPA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 27/06/2025 | CPA: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 12/05/2025 | CPA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 18/04/2025 | CPA: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/03/2025 | CPA: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/03/2025 | CPA: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
| 04/02/2025 | CPA: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 30/07/2024 | CPA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
| 25/07/2024 | CPA: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | +500 (+2,53) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 8.400 | 0 (0,00) | -35,49 | 5,63 |
| CTP | 5.584 | +184 (+3,41) | 1.447,00 | 0,45 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 20.740 | -160 (-0,77) | 57,46 | 1,99 |
| IFS | 17.100 | 0 (0,00) | 10,59 | 1,26 |
| NAF | 48.400 | +295 (+6,49) | 22,76 | 5,32 |
| PCF | 4.696 | +296 (+6,73) | 139,37 | 0,66 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.750 | +250 (+1,02) | 12,46 | 1,94 |
| SKN | 7.900 | -700 (-8,14) | 10,56 | 0,70 |
| VCF | 320.100 | +60 (+0,18) | 16,43 | 7,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu