Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Cà phê Phước An (UPCOM | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BHG 12.100 0 (0,00) 60,02 1,17
CBC 9.700 0 (0,00) 123,91 0,98
CFV 21.300 0 (0,00) 21,36 2,13
CPA 4.800 0 (0,00) -1,89 0,99
CTP 3.100 -100 (-3,13) 5,84 0,25
EPC 6.200 0 (0,00) 7,26 0,13
FGL 11.100 0 (0,00) -7,41 1,29
HKT 3.700 -100 (-2,63) 469,97 0,32
IFS 15.120 -80 (-0,53) 5,89 1,82
NAF 23.850 +125 (+5,53) 22,96 1,98
PCF 6.000 0 (0,00) 131,87 0,79
QHW 20.200 -3.500 (-14,77) 5,66 1,07
SCD 24.200 -180 (-6,92) 12,38 1,04
SKH 18.930 -70 (-0,37) 5,61 1,50
VCF 200.100 0 (0,00) 7,81 3,66
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood 60,67%
Ủy ban Nhân dân Tỉnh Đắk Lắk 35,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 19/01/2020

Xem thêm

TOP