CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 8.285 | -115 (-1,37) | 1.426,07 | 0,68 |
| FGL | 4.400 | 0 (0,00) | -4,87 | 8,09 |
| HKT | 15.131 | -769 (-4,84) | 47,37 | 1,51 |
| IFS | 17.300 | 0 (0,00) | 10,71 | 1,27 |
| NAF | 48.600 | +55 (+1,14) | 22,23 | 4,23 |
| PCF | 3.392 | +92 (+2,79) | 100,67 | 0,48 |
| QHW | 36.500 | +500 (+1,39) | 7,79 | 0,97 |
| SCD | 11.800 | +1.500 (+14,56) | -1,25 | 0,00 |
| SKH | 21.850 | +850 (+4,05) | 11,00 | 1,71 |
| SKN | 7.000 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,61 |
| VCF | 296.100 | +90 (+0,30) | 15,20 | 6,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu