CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 7.443 | +43 (+0,58) | 1.239,32 | 0,59 |
| FGL | 4.500 | 0 (0,00) | -4,98 | 8,27 |
| HKT | 17.593 | -707 (-3,86) | 49,22 | 1,71 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 50.300 | 0 (0,00) | 23,13 | 4,38 |
| PCF | 3.100 | 0 (0,00) | 92,00 | 0,43 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 22.700 | -200 (-0,87) | 11,43 | 1,78 |
| SKN | 7.000 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,61 |
| VCF | 298.500 | -10 (-0,03) | 15,32 | 6,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu