CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 15.400 | 0 (0,00) | 11,24 | 0,96 |
| CPA | 8.600 | 0 (0,00) | -20,48 | 6,57 |
| CTP | 6.583 | +183 (+2,86) | 1.103,51 | 0,53 |
| FGL | 4.900 | 0 (0,00) | -5,42 | 9,01 |
| HKT | 12.580 | -220 (-1,72) | 38,67 | 1,23 |
| IFS | 17.457 | -43 (-0,25) | 10,81 | 1,28 |
| NAF | 48.000 | 0 (0,00) | 21,38 | 4,18 |
| PCF | 2.400 | 0 (0,00) | 71,23 | 0,34 |
| QHW | 32.800 | 0 (0,00) | 7,00 | 0,87 |
| SCD | 14.900 | 0 (0,00) | -1,57 | 0,00 |
| SKH | 20.200 | 0 (0,00) | 10,17 | 1,58 |
| SKN | 8.100 | 0 (0,00) | 9,20 | 0,70 |
| VCF | 287.000 | 0 (0,00) | 14,73 | 6,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu