CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 19.800 | 0 (0,00) | 13,95 | 1,23 |
| CPA | 8.400 | 0 (0,00) | -35,49 | 5,63 |
| CTP | 5.355 | +55 (+1,04) | 1.420,69 | 0,44 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 20.800 | -100 (-0,48) | 57,46 | 1,99 |
| IFS | 17.109 | +9 (+0,05) | 10,59 | 1,26 |
| NAF | 45.450 | +20 (+0,44) | 21,38 | 4,99 |
| PCF | 4.419 | -481 (-9,82) | 131,15 | 0,62 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.500 | 0 (0,00) | 12,33 | 1,92 |
| SKN | 8.600 | +1.100 (+14,67) | 11,50 | 0,76 |
| VCF | 319.500 | +160 (+0,50) | 16,40 | 7,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu