CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 23.800 | 0 (0,00) | 16,77 | 1,48 |
| CPA | 8.900 | 0 (0,00) | -37,60 | 5,96 |
| CTP | 6.537 | +537 (+8,95) | 1.736,40 | 0,54 |
| FGL | 6.800 | 0 (0,00) | -9,11 | 9,81 |
| HKT | 10.000 | 0 (0,00) | -69,86 | 0,97 |
| IFS | 16.984 | -16 (-0,09) | 10,52 | 1,25 |
| NAF | 42.150 | -35 (-0,82) | 19,21 | 2,65 |
| PCF | 5.600 | 0 (0,00) | 277,11 | 0,79 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,80 | 1,06 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 24.200 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,95 |
| SKN | 8.600 | 0 (0,00) | 11,50 | 0,76 |
| VCF | 300.000 | 0 (0,00) | 15,40 | 7,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu