CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 21.550 | -450 (-2,05) | 19,97 | 1,48 |
| CPA | 8.911 | -489 (-5,20) | -14,16 | 5,52 |
| CTP | 11.041 | -459 (-3,99) | 199,64 | 0,89 |
| FGL | 6.800 | 0 (0,00) | -6,86 | 9,94 |
| HKT | 13.897 | +97 (+0,70) | -95,71 | 1,33 |
| IFS | 21.200 | 0 (0,00) | 12,50 | 1,58 |
| NAF | 32.250 | -45 (-1,37) | 16,34 | 1,98 |
| PCF | 5.700 | 0 (0,00) | 282,06 | 0,80 |
| QHW | 35.500 | 0 (0,00) | 7,69 | 1,04 |
| SCD | 13.700 | 0 (0,00) | -1,23 | 0,00 |
| SKH | 24.194 | -506 (-2,05) | 12,84 | 1,95 |
| SKN | 7.900 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,70 |
| VCF | 286.100 | -980 (-3,31) | 14,60 | 3,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/11/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu