CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | 0 (0,00) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 9.400 | +1.000 (+11,90) | -39,71 | 6,30 |
| CTP | 5.418 | -82 (-1,49) | 1.447,00 | 0,45 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 21.098 | +198 (+0,95) | 58,01 | 2,01 |
| IFS | 16.393 | -707 (-4,13) | 10,15 | 1,20 |
| NAF | 47.850 | -55 (-1,13) | 22,49 | 5,26 |
| PCF | 4.825 | +125 (+2,66) | 143,20 | 0,68 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.800 | 0 (0,00) | 12,49 | 1,94 |
| SKN | 7.900 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,70 |
| VCF | 317.000 | -310 (-0,96) | 16,27 | 7,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu