CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/05/2026 | SKN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 28/04/2026 | SKN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/04/2026 | SKN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2025 |
| 24/04/2026 | SKN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/04/2026 | SKN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2026 | SKN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | SKN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/03/2026 | SKN: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/03/2026 | SKN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | SKN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 7.373 | -327 (-4,25) | 1.239,32 | 0,59 |
| FGL | 4.400 | 0 (0,00) | -4,87 | 8,09 |
| HKT | 14.978 | -22 (-0,15) | 44,37 | 1,41 |
| IFS | 17.200 | 0 (0,00) | 10,65 | 1,26 |
| NAF | 48.800 | +10 (+0,20) | 22,24 | 4,25 |
| PCF | 3.300 | 0 (0,00) | 97,94 | 0,46 |
| QHW | 39.900 | 0 (0,00) | 8,52 | 1,06 |
| SCD | 13.500 | 0 (0,00) | -1,43 | 0,00 |
| SKH | 20.100 | 0 (0,00) | 10,12 | 1,58 |
| SKN | 7.100 | +100 (+1,43) | 8,06 | 0,62 |
| VCF | 293.600 | +10 (+0,03) | 15,07 | 6,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu