Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nafoods Group (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
14/12/2018 FPTS Bán Không có Không có
04/07/2018 FPTS Mua Không có Không có
07/09/2017 PHS Mua 32800 32800
07/09/2017 PHS Mua 32800 32800
04/07/2016 MSBS Giữ 27800 27800
07/10/2015 VCSC Không có Không có Không có
07/10/2015 VCSC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BHG 12.100 0 (0,00) 60,02 1,17
CBC 9.700 0 (0,00) 123,91 0,98
CFV 21.300 0 (0,00) 20,72 2,13
CPA 4.800 0 (0,00) -1,90 0,90
CTP 3.018 -82 (-2,65) 3,96 0,25
EPC 6.200 0 (0,00) 7,32 0,68
FGL 11.100 0 (0,00) -7,41 1,32
HKT 4.000 0 (0,00) 31,59 0,36
IFS 16.500 +600 (+3,77) 6,73 1,86
NAF 24.900 0 (0,00) 21,16 2,03
PCF 3.700 0 (0,00) 81,32 0,49
QHW 17.000 0 (0,00) 4,76 0,91
SCD 21.350 +5 (+0,23) 10,88 0,92
SKH 20.250 -750 (-3,57) 6,00 1,53
VCF 217.000 -300 (-1,36) 8,49 3,73
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
International Finance Corporation 27,81%
Endurance Capital Vietnam I Ltd 6,92%
Vietnam Holding Ltd 0,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2020 21/04/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 31/01/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 04/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 06/05/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 20/07/2019

Xem thêm

TOP