CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2017 | SHS | Mua | 41580 | 41580 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 23.500 | 0 (0,00) | 16,55 | 1,46 |
| CPA | 8.600 | 0 (0,00) | -36,33 | 5,76 |
| CTP | 6.068 | -32 (-0,52) | 1.552,24 | 0,48 |
| FGL | 6.800 | 0 (0,00) | -9,11 | 9,81 |
| HKT | 12.259 | -241 (-1,93) | 37,67 | 1,31 |
| IFS | 17.800 | +400 (+2,30) | 11,02 | 1,31 |
| NAF | 42.700 | +30 (+0,70) | 20,27 | 4,69 |
| PCF | 5.179 | -821 (-13,68) | 153,71 | 0,73 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,80 | 1,06 |
| SCD | 15.314 | +314 (+2,09) | -1,62 | 0,00 |
| SKH | 25.000 | 0 (0,00) | 12,59 | 1,96 |
| SKN | 8.600 | 0 (0,00) | 11,50 | 0,76 |
| VCF | 318.000 | 0 (0,00) | 16,32 | 7,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu