CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2017 | SHS | Mua | 41580 | 41580 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | 0 (0,00) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 9.400 | 0 (0,00) | -39,71 | 6,30 |
| CTP | 5.281 | +381 (+7,78) | 1.394,38 | 0,43 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 21.597 | +697 (+3,33) | 59,11 | 2,05 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 48.100 | +60 (+1,26) | 22,56 | 5,29 |
| PCF | 4.444 | -156 (-3,39) | 131,89 | 0,62 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 15.000 | -2.500 (-14,29) | -1,58 | 0,00 |
| SKH | 24.500 | 0 (0,00) | 12,33 | 1,92 |
| SKN | 7.400 | 0 (0,00) | 8,40 | 0,64 |
| VCF | 328.000 | +2.110 (+6,87) | 16,84 | 7,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu