CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2017 | SHS | Mua | 41580 | 41580 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 19.828 | -72 (-0,36) | 13,97 | 1,23 |
| CPA | 8.420 | +120 (+1,45) | -35,57 | 5,64 |
| CTP | 4.966 | -134 (-2,63) | 1.289,15 | 0,40 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 21.573 | +873 (+4,22) | 59,39 | 2,06 |
| IFS | 17.000 | +900 (+5,59) | 10,53 | 1,25 |
| NAF | 44.200 | +160 (+3,75) | 20,82 | 4,86 |
| PCF | 4.517 | -483 (-9,66) | 134,06 | 0,63 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 19.700 | 0 (0,00) | -2,08 | 0,00 |
| SKH | 24.500 | 0 (0,00) | 12,33 | 1,92 |
| SKN | 7.230 | -1.170 (-13,93) | 9,67 | 0,64 |
| VCF | 317.400 | +1.730 (+5,76) | 16,29 | 7,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu