CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 21.000 | 0 (0,00) | 11,24 | 0,96 |
| CPA | 4.400 | 0 (0,00) | -20,48 | 6,57 |
| CTP | 7.793 | -207 (-2,59) | 1.188,39 | 0,57 |
| FGL | 4.900 | 0 (0,00) | -5,42 | 9,01 |
| IFS | 17.614 | +514 (+3,01) | 10,65 | 1,26 |
| NAF | 48.050 | -5 (-0,10) | 21,35 | 4,17 |
| PCF | 2.187 | +87 (+4,14) | 71,23 | 0,34 |
| QHW | 27.521 | +1.021 (+3,85) | 7,00 | 0,87 |
| SCD | 10.320 | -1.780 (-14,71) | -1,57 | 0,00 |
| SKH | 18.900 | 0 (0,00) | 10,17 | 1,58 |
| SKN | 7.000 | 0 (0,00) | 9,20 | 0,70 |
| VCF | 297.000 | 0 (0,00) | 14,74 | 6,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/11/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu