CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | 0 (0,00) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 9.400 | 0 (0,00) | -39,71 | 6,30 |
| CTP | 4.892 | -408 (-7,70) | 1.394,38 | 0,43 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 20.885 | -815 (-3,76) | 59,66 | 2,07 |
| IFS | 16.125 | -275 (-1,68) | 10,16 | 1,20 |
| NAF | 48.850 | -25 (-0,50) | 23,07 | 5,40 |
| PCF | 4.428 | -472 (-9,63) | 145,43 | 0,69 |
| QHW | 35.000 | -1.000 (-2,78) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.800 | 0 (0,00) | 12,49 | 1,94 |
| SKN | 7.400 | 0 (0,00) | 9,90 | 0,66 |
| VCF | 313.200 | 0 (0,00) | 16,08 | 7,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu