CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.250 | -2.850 (-14,18) | 12,59 | 1,07 |
| CPA | 9.000 | 0 (0,00) | -21,43 | 6,87 |
| CTP | 6.392 | -8 (-0,13) | 1.069,55 | 0,51 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 22.300 | -1.200 (-5,11) | 61,31 | 2,13 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 49.950 | +40 (+0,80) | 23,22 | 4,35 |
| PCF | 3.575 | +175 (+5,15) | 106,10 | 0,50 |
| QHW | 35.600 | 0 (0,00) | 7,60 | 0,95 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 24.000 | 0 (0,00) | 12,08 | 1,88 |
| SKN | 9.400 | +700 (+8,05) | 10,67 | 0,81 |
| VCF | 300.000 | 0 (0,00) | 15,40 | 7,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu