CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 20.100 | 0 (0,00) | 14,68 | 1,25 |
| CPA | 9.000 | 0 (0,00) | -21,43 | 6,87 |
| CTP | 6.508 | -92 (-1,39) | 1.103,51 | 0,53 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 21.160 | -840 (-3,82) | 61,04 | 2,12 |
| IFS | 17.975 | +1.075 (+6,36) | 11,13 | 1,32 |
| NAF | 49.350 | -55 (-1,10) | 23,01 | 4,30 |
| PCF | 3.345 | -155 (-4,43) | 99,28 | 0,47 |
| QHW | 35.600 | 0 (0,00) | 7,60 | 0,95 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 24.000 | +100 (+0,42) | 12,08 | 1,88 |
| SKN | 8.633 | -367 (-4,08) | 9,80 | 0,75 |
| VCF | 300.000 | 0 (0,00) | 15,40 | 7,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu