CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 21.000 | 0 (0,00) | 15,33 | 1,31 |
| CPA | 9.000 | 0 (0,00) | -21,43 | 6,87 |
| CTP | 7.440 | -660 (-8,15) | 1.358,16 | 0,65 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 21.176 | +476 (+2,30) | 58,84 | 2,04 |
| IFS | 17.600 | +800 (+4,76) | 10,90 | 1,29 |
| NAF | 47.900 | -20 (-0,41) | 22,47 | 5,27 |
| PCF | 4.000 | 0 (0,00) | 118,72 | 0,56 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 12.800 | 0 (0,00) | -1,35 | 0,00 |
| SKH | 24.000 | 0 (0,00) | 12,08 | 1,88 |
| SKN | 7.400 | 0 (0,00) | 8,40 | 0,64 |
| VCF | 298.000 | -200 (-0,66) | 15,30 | 6,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu