CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 22.900 | +900 (+4,09) | 21,22 | 1,57 |
| CPA | 7.000 | 0 (0,00) | -11,13 | 4,33 |
| CTP | 6.741 | -659 (-8,91) | 122,71 | 0,54 |
| FGL | 6.800 | 0 (0,00) | -6,86 | 9,94 |
| HKT | 9.900 | -100 (-1,00) | -69,16 | 0,96 |
| IFS | 20.800 | 0 (0,00) | 12,26 | 1,55 |
| NAF | 37.650 | +30 (+0,80) | 17,16 | 2,31 |
| PCF | 5.800 | 0 (0,00) | 287,01 | 0,82 |
| QHW | 35.166 | +3.366 (+10,58) | 7,62 | 1,03 |
| SCD | 10.150 | +350 (+3,57) | -0,91 | 0,00 |
| SKH | 27.100 | 0 (0,00) | 14,39 | 2,19 |
| SKN | 8.000 | 0 (0,00) | 10,70 | 0,71 |
| VCF | 292.000 | +100 (+0,34) | 14,90 | 3,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu