CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 13.400 | -2.200 (-14,10) | 9,78 | 0,83 |
| CPA | 8.600 | 0 (0,00) | -20,48 | 6,57 |
| CTP | 6.688 | -12 (-0,18) | 1.154,44 | 0,55 |
| FGL | 5.000 | 0 (0,00) | -5,53 | 9,19 |
| HKT | 13.650 | +50 (+0,37) | 41,67 | 1,33 |
| IFS | 17.300 | 0 (0,00) | 10,71 | 1,27 |
| NAF | 48.000 | 0 (0,00) | 21,50 | 4,18 |
| PCF | 2.400 | 0 (0,00) | 71,23 | 0,34 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 17.500 | +1.500 (+9,38) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 20.300 | 0 (0,00) | 10,22 | 1,59 |
| SKN | 7.200 | 0 (0,00) | 8,17 | 0,62 |
| VCF | 297.000 | 0 (0,00) | 15,24 | 6,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu