CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.300 | 0 (0,00) | 12,63 | 1,08 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 6.865 | -135 (-1,93) | 1.188,39 | 0,57 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 20.576 | -924 (-4,30) | 56,36 | 1,96 |
| IFS | 17.300 | 0 (0,00) | 10,71 | 1,27 |
| NAF | 49.900 | +35 (+0,70) | 23,15 | 4,34 |
| PCF | 3.500 | 0 (0,00) | 103,88 | 0,49 |
| QHW | 35.600 | 0 (0,00) | 7,60 | 0,95 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 24.300 | 0 (0,00) | 12,23 | 1,90 |
| SKN | 7.900 | -500 (-5,95) | 8,97 | 0,68 |
| VCF | 298.900 | +680 (+2,32) | 15,34 | 6,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu