CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 18.900 | 0 (0,00) | 13,80 | 1,18 |
| CPA | 9.000 | 0 (0,00) | -21,43 | 6,87 |
| CTP | 7.463 | +463 (+6,61) | 1.273,28 | 0,61 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 17.437 | -563 (-3,13) | 44,54 | 1,55 |
| IFS | 17.928 | +328 (+1,86) | 11,10 | 1,32 |
| NAF | 50.000 | -40 (-0,79) | 23,40 | 5,50 |
| PCF | 4.200 | 0 (0,00) | 124,65 | 0,59 |
| QHW | 35.400 | 0 (0,00) | 7,56 | 0,94 |
| SCD | 14.000 | 0 (0,00) | -1,48 | 0,00 |
| SKH | 24.050 | +50 (+0,21) | 12,11 | 1,88 |
| SKN | 9.700 | 0 (0,00) | 11,01 | 0,84 |
| VCF | 301.000 | -900 (-2,90) | 15,45 | 7,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu