CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.859 | +559 (+6,01) | 13,74 | 0,85 |
| ABW | 12.092 | +492 (+4,24) | 7,06 | 0,77 |
| AGR | 16.900 | +10 (+0,59) | 27,19 | 1,50 |
| APG | 10.200 | -10 (-0,97) | 417,65 | 0,96 |
| APS | 7.120 | +220 (+3,19) | -19,62 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.100 | +300 (+2,17) | 11,54 | 1,30 |
| BSI | 39.150 | +95 (+2,48) | 19,46 | 1,74 |
| BVS | 31.676 | +1.076 (+3,52) | 9,99 | 0,85 |
| CSI | 18.100 | +100 (+0,56) | 40,46 | 1,75 |
| CTS | 32.050 | +85 (+2,72) | 11,81 | 2,39 |
| DSC | 14.550 | -5 (-0,34) | 12,88 | 1,32 |
| EVS | 5.480 | +180 (+3,40) | 73,62 | 0,45 |
| FTS | 31.950 | +25 (+0,78) | 27,52 | 2,50 |
| HAC | 10.500 | +1.200 (+12,90) | 10,07 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu