Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Việt Úc (UPCOM | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

CÔNG BỐ THÔNG TIN »

Ngày cật nhật Nội dung

Xem thêm

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABT 50.300 -90 (-1,75) 2,92 1,08
ACL 12.750 +80 (+6,69) 18,66 0,76
AGF 2.000 0 (0,00) -22,38 0,00
ANV 18.800 -5 (-0,26) 5,01 1,42
APT 1.700 0 (0,00) -0,01 0,00
ASM 6.190 +5 (+0,81) 66,84 0,31
ATA 400 0 (0,00) -21,35 0,00
BIG 4.526 +26 (+0,58) 2,90 0,34
BLF 2.800 +100 (+3,70) 268,58 0,28
CAD 400 0 (0,00) -2,97 0,00
CAT 14.720 +20 (+0,14) 2,47 0,74
CCA 13.000 0 (0,00) 7,26 0,83
CMX 5.320 +4 (+0,75) 8,06 0,31
CNA 43.900 0 (0,00) -175,53 5,30
DBC 17.250 +35 (+2,07) 4,93 0,82
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Stic Pan-asia 4th Industry Growth Private Equity Fund 0,00%
Stic Private Equity Fund Iii L.p 0,00%
Stic Shariah Private Equity Fund Iii L.p 0,00%
Lotus Asia Investments Limited 0,00%
Lotus Asia Investments Limited 0,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP