Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
18/07/2022 SSI Không có 90100 90100
09/06/2022 VDS Không có 114600 114600
09/06/2022 VDS Không có 114600 114600
16/05/2022 VCSC Mua 108900 108900
27/04/2022 SSI Mua 101300 101300
20/04/2022 EPS Mua 121500 121500
20/04/2022 VCSC Mua 81400 81400
16/03/2022 SSI Không có 86800 86800
24/02/2022 BVS Mua 90345 90345
17/02/2022 SSI Mua 86800 86800

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AAM 6.790 +9 (+1,34) 38,43 0,42
ABT 51.400 -100 (-1,90) 2,98 1,10
AGF 2.000 0 (0,00) -22,38 0,00
ANV 19.600 -40 (-2,00) 5,22 1,48
APT 1.700 0 (0,00) -0,01 0,00
ASM 6.170 +21 (+3,52) 66,62 0,31
ATA 397 -3 (-0,75) -21,19 0,00
BAF 30.050 -5 (-0,16) 82,90 2,25
BIG 4.408 +8 (+0,18) 2,81 0,33
BLF 2.500 0 (0,00) 239,80 0,25
CAD 406 +6 (+1,50) -3,01 0,00
CAT 14.800 -200 (-1,33) 2,49 0,75
CCA 13.000 0 (0,00) 7,26 0,83
CMX 5.490 -1 (-0,18) 8,32 0,32
CNA 43.900 0 (0,00) -175,53 5,30
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/07/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Trương Thị Lệ Khanh 45,35%
Mitsubishi Australia Ltd 6,88%
Lâm Mẫu Diệp 4,79%
Mitsubishi Corporation 2,86%
Lê Ngọc Tiên 2,72%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026 28/04/2026
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 08/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 31/03/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 05/02/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025 28/10/2025

Xem thêm

TOP