CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.298 | -302 (-3,51) | 13,71 | 0,72 |
| ABW | 14.103 | +303 (+2,20) | 9,67 | 1,18 |
| AGR | 14.500 | -85 (-5,53) | 21,65 | 1,26 |
| APG | 4.950 | -1 (-0,20) | 353,37 | 0,46 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.306 | -794 (-5,26) | 12,08 | 1,37 |
| BSI | 32.700 | -175 (-5,07) | 17,60 | 1,57 |
| BVS | 33.200 | -2.700 (-7,52) | 12,01 | 0,92 |
| CSI | 16.500 | 0 (0,00) | 66,82 | 1,68 |
| CTS | 26.900 | -100 (-3,58) | 13,63 | 2,52 |
| DSC | 12.200 | -80 (-6,15) | 11,04 | 1,09 |
| EVS | 5.339 | -261 (-4,66) | -5,61 | 0,48 |
| HAC | 9.123 | +123 (+1,37) | 7,57 | 0,89 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 31,08 | 0,42 |
| HCM | 27.600 | -20 (-0,71) | 20,02 | 2,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu