CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.000 | 0 (0,00) | -0,81 | 0,39 |
| APP | 5.100 | 0 (0,00) | -4,10 | 0,61 |
| BFC | 46.200 | +40 (+0,87) | 7,74 | 1,62 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,57 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.500 (-100,00) | 9,44 | 0,86 |
| CSV | 28.600 | +15 (+0,52) | 14,04 | 1,97 |
| DCM | 35.300 | +65 (+1,87) | 9,87 | 1,77 |
| DDV | 27.185 | +485 (+1,82) | 7,18 | 1,87 |
| DGC | 63.700 | +100 (+1,59) | 7,68 | 1,51 |
| DHB | 8.000 | 0 (0,00) | 73,75 | 3,75 |
| DOC | 10.000 | 0 (0,00) | 25,38 | 0,95 |
| DPM | 24.300 | +55 (+2,31) | 20,05 | 1,46 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.487 | -113 (-0,40) | 7,57 | 1,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu