CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2015 | VDS | Không có | Không có | Không có | |
| 22/06/2015 | VDS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.569 | -131 (-1,51) | 11,94 | 0,74 |
| ABW | 10.738 | +38 (+0,36) | 6,27 | 0,68 |
| AGR | 14.800 | -45 (-2,95) | 23,81 | 1,32 |
| APG | 7.650 | -57 (-6,93) | 313,24 | 0,72 |
| APS | 6.414 | -186 (-2,82) | -17,94 | 0,69 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.343 | +243 (+1,85) | 10,92 | 1,23 |
| BSI | 36.000 | -40 (-1,09) | 17,89 | 1,60 |
| BVS | 27.340 | -660 (-2,36) | 8,77 | 0,74 |
| CSI | 16.000 | +200 (+1,27) | 35,77 | 1,55 |
| CTS | 27.700 | -70 (-2,46) | 10,20 | 2,06 |
| EVS | 5.061 | -339 (-6,28) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 27.900 | -55 (-1,93) | 24,03 | 2,19 |
| HAC | 9.684 | -316 (-3,16) | 9,71 | 0,95 |
| HBS | 0 | -4.500 (-100,00) | 15,36 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu