CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2015 | VDS | Không có | Không có | Không có | |
| 22/06/2015 | VDS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.278 | -22 (-0,27) | 13,68 | 0,72 |
| ABW | 11.293 | -7 (-0,06) | 6,77 | 0,71 |
| AGR | 14.600 | -20 (-1,35) | 21,80 | 1,27 |
| APG | 5.100 | -7 (-1,35) | 364,08 | 0,48 |
| APS | 6.688 | -12 (-0,18) | -15,22 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.280 | -20 (-0,14) | 11,01 | 1,30 |
| BVS | 26.936 | +336 (+1,26) | 9,29 | 0,71 |
| CSI | 16.400 | -100 (-0,61) | 66,42 | 1,67 |
| CTS | 25.500 | -40 (-1,54) | 12,92 | 2,39 |
| EVS | 4.829 | +29 (+0,60) | -5,18 | 0,44 |
| FTS | 26.300 | -25 (-0,94) | 24,68 | 2,21 |
| HAC | 10.200 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,99 |
| HBS | 0 | -4.300 (-100,00) | 30,37 | 0,41 |
| HCM | 27.550 | -80 (-2,82) | 19,98 | 2,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu