CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.383 | -17 (-0,20) | 13,85 | 0,72 |
| ABW | 10.533 | +133 (+1,28) | 6,32 | 0,66 |
| AGR | 14.550 | +10 (+0,69) | 21,73 | 1,27 |
| APG | 4.560 | +8 (+1,78) | 325,53 | 0,43 |
| APS | 6.929 | +29 (+0,42) | -15,90 | 0,78 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.452 | -48 (-0,33) | 11,14 | 1,31 |
| BSI | 35.050 | +5 (+0,14) | 17,15 | 1,53 |
| BVS | 26.122 | -78 (-0,30) | 9,19 | 0,70 |
| CSI | 17.100 | +300 (+1,79) | 69,25 | 1,74 |
| CTS | 27.800 | +50 (+1,83) | 11,01 | 2,03 |
| DSC | 12.700 | 0 (0,00) | 11,50 | 1,14 |
| EVS | 4.515 | +15 (+0,33) | -4,76 | 0,41 |
| FTS | 24.150 | +15 (+0,62) | 22,67 | 2,03 |
| HAC | 9.600 | 0 (0,00) | 7,97 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu