CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -12.400 (-100,00) | 8,25 | 0,97 |
| ATG | 8.600 | 0 (0,00) | 3,69 | 14,79 |
| BKC | 18.909 | -591 (-3,03) | 6,45 | 1,28 |
| BMC | 12.250 | -20 (-1,60) | 13,18 | 0,67 |
| BMJ | 10.366 | -734 (-6,61) | 11,36 | 0,78 |
| DHM | 6.400 | 0 (0,00) | 38,38 | 0,61 |
| HGM | 146.000 | 0 (0,00) | 3,87 | 3,87 |
| KCB | 10.327 | +27 (+0,26) | 9,61 | 0,82 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 155.316 | -684 (-0,44) | 15,86 | 5,68 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.890 | +590 (+11,13) | 22,25 | 0,32 |
| MGC | 10.947 | -353 (-3,12) | 16,18 | 1,02 |
| MIC | 10.071 | +71 (+0,71) | 58,29 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu