CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2017 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 700 | 0 (0,00) | 297,83 | 0,11 |
| AMC | 0 | -11.700 (-100,00) | 7,78 | 0,91 |
| ATG | 8.200 | 0 (0,00) | 3,52 | 14,10 |
| BKC | 21.475 | -325 (-1,49) | 5,57 | 1,40 |
| BMC | 13.350 | -5 (-0,37) | 14,37 | 0,73 |
| BMJ | 9.600 | +100 (+1,05) | 10,52 | 0,72 |
| DHM | 6.750 | 0 (0,00) | 35,55 | 0,64 |
| HGM | 189.031 | -2.769 (-1,44) | 5,01 | 5,01 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 13.594 | +94 (+0,70) | 19,29 | 1,11 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 143.158 | -542 (-0,38) | 14,04 | 5,07 |
| LCM | 700 | 0 (0,00) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 5.188 | -812 (-13,53) | 2,80 | 0,29 |
| MGC | 13.000 | 0 (0,00) | 19,22 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu