CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2017 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 600 | 0 (0,00) | 255,28 | 0,09 |
| AMC | 12.950 | -50 (-0,38) | 8,32 | 0,97 |
| ATG | 11.400 | 0 (0,00) | 538,88 | 5,67 |
| BKC | 24.328 | -172 (-0,70) | 6,19 | 1,55 |
| BMC | 15.100 | 0 (0,00) | 16,25 | 0,82 |
| BMJ | 9.695 | -205 (-2,07) | 10,56 | 0,73 |
| DHM | 5.750 | -17 (-2,87) | 30,28 | 0,55 |
| HGM | 202.285 | +3.085 (+1,55) | 5,32 | 5,32 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 14.130 | -370 (-2,55) | 20,05 | 1,15 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 176.422 | +822 (+0,47) | 17,20 | 6,21 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.800 | 0 (0,00) | 3,13 | 0,32 |
| MGC | 14.568 | -632 (-4,16) | 51,20 | 1,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu