CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2017 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 13.000 | +500 (+4,00) | 8,65 | 1,01 |
| ATG | 8.100 | 0 (0,00) | 3,48 | 13,93 |
| BKC | 12.874 | -26 (-0,20) | 5,74 | 0,89 |
| BMC | 11.250 | 0 (0,00) | 12,11 | 0,61 |
| BMJ | 13.900 | 0 (0,00) | 15,23 | 1,05 |
| DHM | 6.610 | -29 (-4,20) | 39,64 | 0,63 |
| HGM | 114.514 | -386 (-0,34) | 3,06 | 3,06 |
| KCB | 9.743 | +43 (+0,44) | 9,07 | 0,78 |
| KHD | 20.000 | 0 (0,00) | 4,54 | 1,24 |
| KSV | 115.718 | -1.082 (-0,93) | 17,71 | 4,23 |
| LCM | 600 | 0 (0,00) | -5,28 | 0,12 |
| LMC | 5.800 | -800 (-12,12) | 21,91 | 0,32 |
| MGC | 11.300 | 0 (0,00) | 16,70 | 1,05 |
| MIC | 9.300 | 0 (0,00) | 54,21 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu