CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 600 | -100 (-14,29) | 255,28 | 0,09 |
| AMC | 0 | -11.700 (-100,00) | 7,78 | 0,91 |
| ATG | 8.189 | -11 (-0,13) | 3,52 | 14,08 |
| BKC | 21.616 | +16 (+0,07) | 5,57 | 1,40 |
| BMC | 13.450 | +10 (+0,74) | 14,47 | 0,73 |
| BMJ | 9.600 | 0 (0,00) | 10,52 | 0,72 |
| DHM | 7.100 | +35 (+5,18) | 37,39 | 0,68 |
| HGM | 189.880 | +880 (+0,47) | 5,03 | 5,03 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 13.154 | -446 (-3,28) | 18,67 | 1,07 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 146.121 | +4.121 (+2,90) | 14,49 | 5,23 |
| LCM | 701 | +1 (+0,14) | -6,17 | 0,14 |
| LMC | 5.700 | +500 (+9,62) | 3,08 | 0,32 |
| MGC | 13.275 | +275 (+2,12) | 19,62 | 1,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu