CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 800 | 0 (0,00) | 340,37 | 0,13 |
| AMC | 0 | -13.500 (-100,00) | 8,98 | 1,05 |
| ATG | 9.600 | 0 (0,00) | 453,80 | 4,77 |
| BKC | 22.060 | -240 (-1,08) | 5,75 | 1,44 |
| BMC | 14.000 | -20 (-1,40) | 15,28 | 0,77 |
| BMJ | 9.400 | 0 (0,00) | 10,30 | 0,71 |
| DHM | 6.750 | +20 (+3,05) | 34,50 | 0,63 |
| HGM | 193.717 | -8.483 (-4,20) | 5,59 | 5,59 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 12.976 | -724 (-5,28) | 19,50 | 1,12 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 150.185 | -7.315 (-4,64) | 15,57 | 5,62 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.100 | 0 (0,00) | 3,30 | 0,34 |
| MGC | 13.248 | -52 (-0,39) | 46,89 | 1,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu