CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 11.670 | -330 (-2,75) | 7,72 | 0,90 |
| ATG | 7.300 | 0 (0,00) | 3,14 | 12,55 |
| BKC | 20.713 | -487 (-2,30) | 7,22 | 1,43 |
| BMC | 13.350 | +5 (+0,37) | 14,37 | 0,73 |
| BMJ | 10.100 | 0 (0,00) | 11,06 | 0,76 |
| DHM | 7.120 | 0 (0,00) | 42,70 | 0,68 |
| HGM | 179.796 | -2.204 (-1,21) | 4,78 | 4,78 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 12.120 | -280 (-2,26) | 11,28 | 0,97 |
| KHD | 18.200 | 0 (0,00) | 4,13 | 1,12 |
| KSV | 158.703 | -2.297 (-1,43) | 16,04 | 5,74 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.730 | +730 (+12,17) | 25,42 | 0,37 |
| MGC | 12.278 | -222 (-1,78) | 18,15 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu