CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/11/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/08/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/08/2025 | HGM: Thay đổi con dấu Công ty |
| 30/07/2025 | HGM: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | HGM: Công bố thông tin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mã số dự án 4535370858 |
| 26/06/2025 | HGM: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/05/2025 | HGM: Ký hợp đồng kiểm toán và soát xét báo cáo tài chính năm 2025 |
| 14/05/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 13/05/2025 | Khoáng sản Hà Giang (HGM) chia cổ tức năm 2024 khủng, tỷ lệ 138% bằng tiền |
| 04/04/2025 | HGM: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 502 | +2 (+0,40) | 213,58 | 0,08 |
| AMC | 0 | -13.000 (-100,00) | 8,66 | 1,04 |
| ATG | 9.286 | -214 (-2,25) | 438,95 | 4,62 |
| BKC | 27.255 | +2.155 (+8,59) | 7,51 | 1,87 |
| BMC | 16.450 | -15 (-0,90) | 12,10 | 0,90 |
| BMJ | 9.666 | -334 (-3,34) | 16,07 | 0,80 |
| DHM | 6.090 | -7 (-1,13) | 304,88 | 0,59 |
| HGM | 236.658 | -4.542 (-1,88) | 6,32 | 5,68 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 15.061 | +261 (+1,76) | 21,37 | 1,23 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 155.480 | +11.080 (+7,67) | 16,27 | 6,24 |
| LCM | 908 | -92 (-9,20) | -23,87 | 0,18 |
| LMC | 5.342 | +142 (+2,73) | 2,89 | 0,30 |
| MGC | 14.025 | -1.275 (-8,33) | 49,30 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu