CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -12.200 (-100,00) | 8,12 | 0,95 |
| ATG | 7.600 | 0 (0,00) | 3,26 | 13,07 |
| BKC | 19.632 | -368 (-1,84) | 6,83 | 1,36 |
| BMC | 12.850 | +50 (+4,04) | 13,83 | 0,70 |
| BMJ | 12.904 | +404 (+3,23) | 14,14 | 0,97 |
| DHM | 6.100 | -19 (-3,02) | 36,58 | 0,58 |
| HGM | 0 | -150.000 (-100,00) | 3,97 | 3,97 |
| KCB | 10.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,86 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 156.722 | +22 (+0,01) | 15,79 | 5,66 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.139 | +139 (+2,32) | 23,19 | 0,34 |
| MGC | 10.970 | -30 (-0,27) | 16,22 | 1,02 |
| MIC | 10.577 | +177 (+1,70) | 62,95 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu