CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | HGM: Báo cáo quản trị công ty năm 2005 |
| 14/11/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/08/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/08/2025 | HGM: Thay đổi con dấu Công ty |
| 30/07/2025 | HGM: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | HGM: Công bố thông tin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mã số dự án 4535370858 |
| 26/06/2025 | HGM: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/05/2025 | HGM: Ký hợp đồng kiểm toán và soát xét báo cáo tài chính năm 2025 |
| 14/05/2025 | HGM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 13/05/2025 | Khoáng sản Hà Giang (HGM) chia cổ tức năm 2024 khủng, tỷ lệ 138% bằng tiền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 683 | -17 (-2,43) | 290,59 | 0,11 |
| AMC | 12.696 | +96 (+0,76) | 8,45 | 0,99 |
| ATG | 11.463 | +863 (+8,14) | 541,86 | 5,70 |
| BKC | 24.066 | +66 (+0,28) | 6,24 | 1,57 |
| BMC | 15.250 | -10 (-0,65) | 16,41 | 0,83 |
| BMJ | 10.000 | 0 (0,00) | 10,89 | 0,75 |
| DHM | 6.130 | 0 (0,00) | 32,28 | 0,59 |
| HGM | 190.061 | -1.939 (-1,01) | 5,09 | 5,09 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 12.691 | +191 (+1,53) | 18,01 | 1,03 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 169.250 | -3.250 (-1,88) | 16,81 | 6,07 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.400 | 0 (0,00) | 2,92 | 0,30 |
| MGC | 12.569 | -131 (-1,03) | 44,18 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu