CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -13.600 (-100,00) | 9,05 | 1,06 |
| ATG | 7.900 | 0 (0,00) | 3,39 | 13,58 |
| BKC | 11.906 | -394 (-3,20) | 5,52 | 0,85 |
| BMC | 10.600 | -30 (-2,75) | 11,73 | 0,59 |
| BMJ | 13.900 | 0 (0,00) | 15,23 | 1,05 |
| DHM | 6.920 | -2 (-0,28) | 41,62 | 0,66 |
| HGM | 111.158 | -642 (-0,57) | 2,96 | 2,96 |
| KCB | 9.424 | -176 (-1,83) | 8,97 | 0,77 |
| KHD | 20.000 | 0 (0,00) | 4,54 | 1,24 |
| KSV | 100.693 | -1.907 (-1,86) | 15,62 | 3,73 |
| LCM | 600 | 0 (0,00) | -5,28 | 0,12 |
| LMC | 7.014 | +814 (+13,13) | 23,42 | 0,34 |
| MGC | 10.750 | +1.050 (+10,82) | 14,34 | 0,91 |
| MIC | 8.586 | +286 (+3,45) | 48,38 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu