CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 424 | -76 (-15,20) | 180,40 | 0,07 |
| AMC | 12.600 | -1.000 (-7,35) | 8,38 | 0,98 |
| ATG | 7.900 | 0 (0,00) | 3,39 | 13,58 |
| BKC | 11.839 | -61 (-0,51) | 5,29 | 0,82 |
| BMC | 10.800 | +20 (+1,88) | 11,62 | 0,59 |
| BMJ | 13.900 | 0 (0,00) | 15,23 | 1,05 |
| DHM | 6.900 | -2 (-0,28) | 41,38 | 0,66 |
| HGM | 111.818 | +2.318 (+2,12) | 2,95 | 2,95 |
| KCB | 9.493 | +93 (+0,99) | 8,84 | 0,76 |
| KHD | 20.000 | 0 (0,00) | 4,54 | 1,24 |
| KSV | 100.767 | -233 (-0,23) | 15,26 | 3,64 |
| LCM | 528 | -72 (-12,00) | -4,65 | 0,11 |
| LMC | 7.944 | +944 (+13,49) | 30,00 | 0,43 |
| MGC | 10.900 | +100 (+0,93) | 16,11 | 1,02 |
| MIC | 8.240 | -660 (-7,42) | 49,55 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu