CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -13.600 (-100,00) | 9,05 | 1,06 |
| ATG | 7.900 | 0 (0,00) | 3,39 | 13,58 |
| BKC | 12.110 | -290 (-2,34) | 5,56 | 0,86 |
| BMC | 10.950 | +10 (+0,92) | 11,68 | 0,59 |
| BMJ | 13.900 | 0 (0,00) | 15,23 | 1,05 |
| DHM | 6.950 | -4 (-0,57) | 41,92 | 0,67 |
| HGM | 112.455 | +455 (+0,41) | 2,97 | 2,97 |
| KCB | 9.639 | +39 (+0,41) | 8,92 | 0,77 |
| KHD | 20.000 | 0 (0,00) | 4,54 | 1,24 |
| KSV | 103.511 | +1.311 (+1,28) | 15,56 | 3,71 |
| LCM | 600 | 0 (0,00) | -5,28 | 0,12 |
| LMC | 6.200 | 0 (0,00) | 23,42 | 0,34 |
| MGC | 9.700 | 0 (0,00) | 14,35 | 0,91 |
| MIC | 8.300 | -700 (-7,78) | 52,46 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu