CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 769 | +69 (+9,86) | 327,18 | 0,12 |
| AMC | 13.000 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,01 |
| ATG | 9.600 | -1.600 (-14,29) | 453,80 | 4,77 |
| BKC | 22.778 | -22 (-0,10) | 5,85 | 1,47 |
| BMC | 14.200 | -5 (-0,35) | 15,28 | 0,77 |
| BMJ | 9.558 | +258 (+2,77) | 10,41 | 0,72 |
| DHM | 5.900 | 0 (0,00) | 31,07 | 0,56 |
| HGM | 207.580 | -120 (-0,06) | 5,55 | 5,55 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 14.468 | +468 (+3,34) | 20,53 | 1,18 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 159.492 | +392 (+0,25) | 15,72 | 5,68 |
| LCM | 788 | -12 (-1,50) | -6,94 | 0,16 |
| LMC | 6.100 | 0 (0,00) | 3,30 | 0,34 |
| MGC | 12.860 | +60 (+0,47) | 45,20 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu