CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 12.400 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,04 |
| ATG | 7.900 | 0 (0,00) | 3,39 | 13,58 |
| BKC | 19.815 | -285 (-1,42) | 7,01 | 1,39 |
| BMC | 12.400 | -10 (-0,80) | 13,45 | 0,68 |
| BMJ | 12.490 | +1.490 (+13,55) | 12,06 | 0,83 |
| DHM | 6.200 | -10 (-1,58) | 37,78 | 0,60 |
| HGM | 145.000 | -3.000 (-2,03) | 3,92 | 3,92 |
| KCB | 10.624 | +24 (+0,23) | 9,84 | 0,84 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 155.859 | +1.859 (+1,21) | 15,63 | 5,60 |
| LCM | 700 | 0 (0,00) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 6.166 | -134 (-2,13) | 23,60 | 0,34 |
| MGC | 11.500 | +500 (+4,55) | 16,30 | 1,03 |
| MIC | 0 | -10.600 (-100,00) | 61,79 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu