CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 509 | -91 (-15,17) | 255,28 | 0,09 |
| AMC | 12.700 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,99 |
| ATG | 8.000 | -200 (-2,44) | 3,52 | 14,10 |
| BKC | 21.651 | -449 (-2,03) | 7,71 | 1,53 |
| BMC | 13.300 | 0 (0,00) | 14,31 | 0,72 |
| BMJ | 9.600 | 0 (0,00) | 10,52 | 0,72 |
| DHM | 6.550 | -12 (-1,79) | 35,13 | 0,64 |
| HGM | 190.022 | +22 (+0,01) | 5,03 | 5,03 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 13.039 | -61 (-0,47) | 18,62 | 1,07 |
| KHD | 18.000 | +2.300 (+14,65) | 3,56 | 0,97 |
| KSV | 156.272 | +172 (+0,11) | 15,85 | 5,67 |
| LCM | 799 | +99 (+14,14) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 6.300 | 0 (0,00) | 23,79 | 0,34 |
| MGC | 13.005 | +5 (+0,04) | 19,22 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu