CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 12.400 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,97 |
| ATG | 8.600 | 0 (0,00) | 3,69 | 14,79 |
| BKC | 0 | -17.500 (-100,00) | 6,10 | 1,21 |
| BMC | 11.600 | -10 (-0,85) | 12,48 | 0,63 |
| BMJ | 10.014 | +214 (+2,18) | 10,97 | 0,75 |
| DHM | 6.420 | +7 (+1,10) | 38,50 | 0,61 |
| HGM | 140.096 | -1.604 (-1,13) | 3,40 | 3,40 |
| KCB | 9.525 | -75 (-0,78) | 8,87 | 0,76 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 96.320 | -1.080 (-1,11) | 14,75 | 3,52 |
| LCM | 700 | 0 (0,00) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 4.621 | +121 (+2,69) | 17,45 | 0,25 |
| MGC | 10.140 | +640 (+6,74) | 14,99 | 0,95 |
| MIC | 0 | -10.500 (-100,00) | 61,20 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu