CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 597 | +97 (+19,40) | 254,00 | 0,09 |
| AMC | 15.500 | +100 (+0,65) | 10,31 | 1,21 |
| ATG | 9.891 | -9 (-0,09) | 467,55 | 4,92 |
| BKC | 32.276 | +2.376 (+7,95) | 9,20 | 2,65 |
| BMC | 17.800 | +60 (+3,48) | 19,15 | 0,97 |
| BMJ | 9.534 | -166 (-1,71) | 15,85 | 0,79 |
| DHM | 5.980 | -2 (-0,33) | 31,49 | 0,57 |
| HGM | 254.182 | +3.682 (+1,47) | 6,62 | 6,62 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 16.279 | +1.579 (+10,74) | 23,10 | 1,33 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 232.220 | +17.320 (+8,06) | 24,22 | 9,29 |
| LCM | 798 | -2 (-0,25) | -7,03 | 0,16 |
| LMC | 5.200 | 0 (0,00) | 2,81 | 0,29 |
| MGC | 15.900 | +900 (+6,00) | 55,89 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu