CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 683 | -17 (-2,43) | 297,83 | 0,11 |
| AMC | 12.696 | +96 (+0,76) | 8,38 | 0,98 |
| ATG | 11.463 | +863 (+8,14) | 501,07 | 5,27 |
| BKC | 24.066 | +66 (+0,28) | 6,19 | 1,55 |
| BMC | 15.250 | -10 (-0,65) | 16,52 | 0,83 |
| BMJ | 10.000 | 0 (0,00) | 10,89 | 0,75 |
| DHM | 6.130 | 0 (0,00) | 32,28 | 0,59 |
| HGM | 190.061 | -1.939 (-1,01) | 5,09 | 5,09 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 12.691 | +191 (+1,53) | 17,78 | 1,02 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 169.250 | -3.250 (-1,88) | 17,05 | 6,16 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.400 | 0 (0,00) | 2,92 | 0,30 |
| MGC | 12.569 | -131 (-1,03) | 44,69 | 1,23 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu