CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 518 | +18 (+3,60) | 220,39 | 0,08 |
| AMC | 12.200 | 0 (0,00) | 8,12 | 0,95 |
| ATG | 7.400 | +600 (+8,82) | 3,18 | 12,72 |
| BKC | 20.827 | -173 (-0,82) | 7,32 | 1,46 |
| BMC | 12.900 | 0 (0,00) | 13,88 | 0,70 |
| BMJ | 11.400 | 0 (0,00) | 12,49 | 0,86 |
| DHM | 6.400 | -5 (-0,77) | 38,38 | 0,61 |
| HGM | 157.748 | -252 (-0,16) | 4,19 | 4,18 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 11.032 | -268 (-2,37) | 10,27 | 0,88 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 156.746 | -254 (-0,16) | 15,86 | 5,68 |
| LCM | 770 | -30 (-3,75) | -6,78 | 0,16 |
| LMC | 5.800 | -200 (-3,33) | 21,91 | 0,32 |
| MGC | 11.900 | +600 (+5,31) | 17,59 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu