CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 641 | -59 (-8,43) | 272,73 | 0,10 |
| AMC | 13.888 | +1.188 (+9,35) | 9,25 | 1,08 |
| ATG | 11.374 | -126 (-1,10) | 537,65 | 5,65 |
| BKC | 25.793 | +793 (+3,17) | 6,60 | 1,66 |
| BMC | 15.500 | +10 (+0,64) | 16,68 | 0,84 |
| BMJ | 10.066 | -534 (-5,04) | 10,96 | 0,76 |
| DHM | 5.990 | -1 (-0,16) | 31,55 | 0,57 |
| HGM | 204.871 | +12.871 (+6,70) | 5,43 | 5,43 |
| HPM | 6.300 | -1.100 (-14,86) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 14.999 | +999 (+7,14) | 21,28 | 1,22 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 184.765 | +4.265 (+2,36) | 18,09 | 6,53 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.500 | 0 (0,00) | 2,97 | 0,31 |
| MGC | 13.350 | +550 (+4,30) | 46,92 | 1,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu