CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/03/2026 | ATG: Ngày đăng ký cuối cùng Thực hiện quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 22/01/2026 | ATG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/01/2026 | ATG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 16/12/2025 | ATG: Thay đổi mẫu con dấu của doanh nghiệp |
| 16/12/2025 | ATG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/11/2025 | ATG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 27/10/2025 | ATG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/10/2025 | ATG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/09/2025 | ATG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 28/07/2025 | ATG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -12.400 (-100,00) | 8,25 | 0,97 |
| ATG | 6.800 | 0 (0,00) | 2,92 | 11,69 |
| BKC | 21.430 | +130 (+0,61) | 7,43 | 1,48 |
| BMC | 12.950 | -5 (-0,38) | 13,99 | 0,71 |
| BMJ | 9.000 | -900 (-9,09) | 10,85 | 0,74 |
| DHM | 6.690 | 0 (0,00) | 40,12 | 0,64 |
| HGM | 175.140 | +40 (+0,02) | 4,64 | 4,64 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 12.080 | -20 (-0,17) | 11,25 | 0,97 |
| KHD | 17.500 | 0 (0,00) | 3,97 | 1,08 |
| KSV | 165.455 | +1.455 (+0,89) | 16,65 | 5,96 |
| LCM | 700 | 0 (0,00) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 6.338 | -1.062 (-14,35) | 27,95 | 0,40 |
| MGC | 11.939 | +139 (+1,18) | 17,43 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu