CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2010 | TVSI | Mua | 26600 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.570 | +9 (+1,64) | 8,31 | 0,23 |
| BAL | 6.800 | -1.200 (-15,00) | 8,76 | 0,44 |
| BBH | 15.466 | +1.566 (+11,27) | 43,62 | 0,42 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -12.300 (-100,00) | 40,61 | 0,67 |
| DPC | 7.866 | +666 (+9,25) | 4,18 | 0,61 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,00 |
| HPB | 21.083 | -317 (-1,48) | 9,42 | 0,58 |
| ILS | 18.059 | +359 (+2,03) | 41,74 | 1,77 |
| INN | 39.300 | 0 (0,00) | 8,36 | 1,26 |
| MCP | 27.500 | +40 (+1,47) | 68,00 | 1,98 |
| PBP | 12.666 | -134 (-1,05) | 7,37 | 0,86 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu