CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2010 | TVSI | Mua | 26600 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.590 | +3 (+0,53) | 8,34 | 0,24 |
| BAL | 7.500 | -1.300 (-14,77) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 39,20 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 7.100 | -900 (-11,25) | 3,77 | 0,55 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,00 |
| HPB | 22.706 | -1.294 (-5,39) | 10,14 | 0,63 |
| ILS | 18.607 | +707 (+3,95) | 43,01 | 1,83 |
| INN | 39.300 | +300 (+0,77) | 8,45 | 1,27 |
| MCP | 27.300 | -5 (-0,18) | 58,62 | 1,96 |
| PBP | 12.533 | +33 (+0,26) | 7,61 | 0,88 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu