CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
05/05/2010 | TVSI | Mua | 26600 | Không có |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APH | 6.830 | -1 (-0,14) | 17,55 | 0,30 |
BAL | 8.400 | 0 (0,00) | 11,59 | 0,55 |
BBH | 10.500 | 0 (0,00) | 39,16 | 0,29 |
BBS | 13.000 | 0 (0,00) | 19,19 | 0,70 |
BPC | 12.700 | -1.300 (-9,29) | 51,46 | 0,52 |
BTG | 9.000 | 0 (0,00) | -10,20 | 0,62 |
BXH | 0 | -17.200 (-100,00) | 74,78 | 0,95 |
DPC | 7.420 | -80 (-1,07) | -9,43 | 0,67 |
HBD | 16.500 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,93 |
HDO | 400 | 0 (0,00) | -0,04 | 0,00 |
HPB | 18.400 | 0 (0,00) | 4,25 | 0,55 |
ILS | 15.379 | -121 (-0,78) | 37,09 | 1,58 |
INN | 0 | -60.200 (-100,00) | 8,97 | 1,40 |
MCP | 29.600 | +10 (+0,33) | 31,06 | 2,13 |
NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu