CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.600 | -25 (-1,94) | 25,41 | 0,95 |
| ACE | 36.000 | 0 (0,00) | 6,39 | 1,49 |
| ADP | 22.800 | 0 (0,00) | 6,87 | 1,98 |
| BDT | 9.199 | +199 (+2,21) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.000 | 0 (0,00) | -88,83 | 0,00 |
| BMP | 135.000 | -20 (-0,14) | 8,99 | 3,84 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 11,18 | 0,52 |
| BTN | 2.800 | +300 (+12,00) | -2,03 | 1,88 |
| C32 | 19.000 | -130 (-6,40) | 21,71 | 1,00 |
| CCM | 31.900 | 0 (0,00) | 7,25 | 0,35 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.221 | -179 (-5,26) | 5,79 | 0,35 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CRC | 6.230 | +1 (+0,16) | 9,00 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu