CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.206 | -94 (-1,29) | 13,15 | 0,62 |
| ABW | 14.116 | +116 (+0,83) | 5,20 | 1,13 |
| AGR | 12.900 | -35 (-2,64) | 17,18 | 1,12 |
| APG | 4.570 | -9 (-1,93) | 150,40 | 0,43 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -9,52 | 1,67 |
| BMS | 13.210 | +10 (+0,08) | 12,84 | 1,23 |
| BSI | 27.600 | -40 (-1,42) | 14,25 | 1,31 |
| BVS | 25.725 | -475 (-1,81) | 10,32 | 0,67 |
| CSI | 15.088 | -12 (-0,08) | -31,44 | 1,57 |
| CTS | 21.850 | +25 (+1,15) | 15,78 | 2,08 |
| DSC | 10.800 | 0 (0,00) | 11,31 | 0,97 |
| EVS | 5.751 | -149 (-2,53) | 20,35 | 0,47 |
| FTS | 21.400 | -45 (-2,05) | 19,37 | 1,84 |
| HAC | 8.806 | -1.094 (-11,05) | 25,17 | 0,85 |
| HBS | 3.867 | -333 (-7,93) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu