CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.864 | +64 (+0,65) | 13,75 | 0,85 |
| ABW | 11.792 | +292 (+2,54) | 6,89 | 0,75 |
| AGR | 16.050 | 0 (0,00) | 25,83 | 1,43 |
| APG | 10.350 | 0 (0,00) | 423,79 | 0,97 |
| APS | 6.848 | +48 (+0,71) | -19,34 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.688 | +288 (+2,15) | 11,21 | 1,26 |
| BSI | 37.750 | +5 (+0,13) | 18,76 | 1,68 |
| BVS | 30.522 | +322 (+1,07) | 9,86 | 0,83 |
| CSI | 17.978 | -1.222 (-6,36) | 40,19 | 1,74 |
| CTS | 30.600 | -15 (-0,48) | 11,27 | 2,28 |
| DSC | 14.650 | -5 (-0,34) | 12,97 | 1,33 |
| EVS | 5.230 | -70 (-1,32) | 70,89 | 0,43 |
| FTS | 31.900 | +60 (+1,91) | 27,48 | 2,50 |
| HAC | 9.600 | -900 (-8,57) | 9,09 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu