CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.310 | +310 (+3,88) | 12,09 | 0,72 |
| ABW | 10.217 | +217 (+2,17) | 5,97 | 0,65 |
| AGR | 13.800 | +40 (+2,98) | 22,21 | 1,23 |
| APG | 5.700 | +17 (+3,07) | 233,39 | 0,54 |
| APS | 6.107 | +207 (+3,51) | -17,10 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.259 | +459 (+3,33) | 11,67 | 1,31 |
| BSI | 32.700 | +85 (+2,66) | 16,25 | 1,45 |
| BVS | 24.884 | +584 (+2,40) | 7,93 | 0,67 |
| CSI | 13.564 | -636 (-4,48) | 30,32 | 1,31 |
| CTS | 25.100 | +65 (+2,65) | 9,25 | 1,87 |
| DSC | 12.450 | +40 (+3,31) | 11,03 | 1,13 |
| EVS | 4.981 | +81 (+1,65) | 68,17 | 0,42 |
| FTS | 24.800 | +85 (+3,54) | 21,36 | 1,94 |
| HAC | 9.100 | 0 (0,00) | 9,80 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu