CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.249 | -51 (-0,55) | 16,88 | 0,80 |
| ABW | 14.402 | +2 (+0,01) | 5,30 | 1,15 |
| AGR | 12.650 | -25 (-1,93) | 16,85 | 1,10 |
| APG | 4.530 | -7 (-1,52) | 149,08 | 0,42 |
| APS | 6.171 | -129 (-2,05) | 21,97 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.600 | +500 (+4,13) | 12,10 | 1,17 |
| BSI | 26.850 | -50 (-1,82) | 13,86 | 1,27 |
| BVS | 28.162 | -538 (-1,87) | 11,51 | 0,75 |
| CSI | 14.961 | -339 (-2,22) | -31,18 | 1,55 |
| CTS | 21.600 | -35 (-1,59) | 15,60 | 2,05 |
| DSC | 10.200 | 0 (0,00) | 10,68 | 0,91 |
| EVS | 5.275 | -125 (-2,31) | 17,59 | 0,43 |
| FTS | 20.600 | -40 (-1,90) | 18,64 | 1,77 |
| HAC | 9.900 | 0 (0,00) | 28,29 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu