CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.426 | +126 (+1,52) | 12,26 | 0,73 |
| ABW | 10.370 | +170 (+1,67) | 6,06 | 0,66 |
| AGR | 14.200 | +40 (+2,89) | 22,85 | 1,26 |
| APG | 5.830 | +13 (+2,28) | 238,72 | 0,55 |
| APS | 6.186 | +86 (+1,41) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.318 | +18 (+0,13) | 11,72 | 1,32 |
| BSI | 33.850 | +115 (+3,51) | 16,82 | 1,50 |
| BVS | 25.665 | +965 (+3,91) | 8,38 | 0,71 |
| CSI | 12.969 | -631 (-4,64) | 28,99 | 1,26 |
| CTS | 26.050 | +95 (+3,78) | 9,60 | 1,94 |
| DSC | 12.700 | +25 (+2,00) | 11,25 | 1,16 |
| EVS | 5.092 | +92 (+1,84) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 25.400 | +60 (+2,41) | 21,88 | 1,99 |
| HAC | 9.098 | -2 (-0,02) | 9,85 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu