CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.009 | -691 (-1,55) | 14,58 | 2,26 |
| ASG | 16.900 | 0 (0,00) | 19,27 | 0,72 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 27.909 | -91 (-0,32) | 7,50 | 1,34 |
| CIA | 0 | -9.700 (-100,00) | 9,84 | 0,52 |
| CLL | 30.250 | +5 (+0,16) | 10,42 | 1,64 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 6.000 | 0 (0,00) | 71,58 | 0,00 |
| CQN | 30.739 | -61 (-0,20) | 17,49 | 2,26 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.181 | -19 (-0,37) | 182,13 | 0,45 |
| DNL | 28.400 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| DS3 | 4.900 | +400 (+8,89) | 6,02 | 0,52 |
| DVP | 70.800 | -10 (-0,14) | 8,37 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu