CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/12/2025 | CVIC2513: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 25/09/2025 | CVIC2513: Thông báo về ngày giao dịch đầu tiên chứng quyền có bảo đảm |
| 25/09/2025 | Quyết định về việc chấp thuận đăng ký niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.40 |
| 07/01/2025 | TTP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/01/2025 | TTP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 31/12/2024 | TTP: Công bố thông tin về việc hủy đăng ký chứng khoán |
| 25/12/2024 | TTP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/12/2024 | TTP: Ngày 08/01/2025, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Bao bì Tân Tiến |
| 13/12/2024 | TTP: Thông báo hủy tư cách công ty đại chúng |
| 11/12/2024 | TTP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.460 | -14 (-2,50) | 8,14 | 0,23 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 8.360 | +960 (+12,97) | 4,44 | 0,65 |
| HBD | 22.600 | +200 (+0,89) | 8,75 | 1,28 |
| HPB | 25.100 | -200 (-0,79) | 5,80 | 0,75 |
| ILS | 22.685 | +1.585 (+7,51) | 51,22 | 2,23 |
| INN | 39.998 | +1.398 (+3,62) | 8,43 | 1,27 |
| MCP | 27.000 | 0 (0,00) | 57,98 | 1,94 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.369 | -131 (-1,05) | 7,37 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu