CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 41.500 | -1.000 (-2,35) | 11,56 | 2,60 |
| BHA | 22.000 | 0 (0,00) | 8,69 | 1,35 |
| BSA | 20.200 | 0 (0,00) | 8,32 | 1,40 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DTK | 11.091 | -109 (-0,97) | 11,68 | 0,87 |
| GHC | 25.500 | -30 (-1,16) | 7,20 | 1,11 |
| GSM | 30.290 | -10 (-0,03) | 7,57 | 1,53 |
| HJS | 0 | -28.900 (-100,00) | 15,37 | 1,92 |
| HND | 9.700 | +100 (+1,04) | 14,16 | 0,81 |
| HPD | 16.400 | 0 (0,00) | 5,47 | 0,97 |
| ISH | 25.000 | -400 (-1,57) | 13,35 | 1,91 |
| KHP | 10.100 | 0 (0,00) | 10,75 | 0,87 |
| NBP | 7.500 | 0 (0,00) | 17,74 | 0,42 |
| ND2 | 34.700 | -800 (-2,25) | 8,08 | 1,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu