CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 43.750 | -250 (-0,57) | 12,19 | 2,74 |
| BHA | 24.900 | 0 (0,00) | 9,84 | 1,53 |
| BSA | 19.914 | +114 (+0,58) | 8,20 | 1,38 |
| BTP | 8.390 | +1 (+0,11) | 11,92 | 0,47 |
| DNC | 51.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.100 | +10 (+0,22) | 8,56 | 3,82 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.498 | +298 (+2,66) | 11,99 | 0,90 |
| GEG | 14.100 | +5 (+0,35) | 8,40 | 0,90 |
| GSM | 30.100 | 0 (0,00) | 7,53 | 1,52 |
| HJS | 28.500 | -500 (-1,72) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.400 | 0 (0,00) | 15,19 | 0,87 |
| HPD | 15.718 | -482 (-2,98) | 5,24 | 0,93 |
| ISH | 24.021 | -1.679 (-6,53) | 12,83 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu