CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 50.000 | -200 (-0,40) | 13,41 | 3,12 |
| BHA | 22.200 | -100 (-0,45) | 8,80 | 1,37 |
| BSA | 21.282 | -18 (-0,08) | 8,76 | 1,47 |
| BTP | 8.580 | +12 (+1,41) | 12,40 | 0,48 |
| CHP | 28.450 | +15 (+0,53) | 9,70 | 2,11 |
| DNC | 0 | -58.000 (-100,00) | 10,47 | 3,62 |
| DNH | 50.200 | 0 (0,00) | 22,55 | 3,66 |
| DRL | 45.800 | +20 (+0,43) | 8,71 | 3,89 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.556 | +456 (+4,11) | 11,59 | 0,86 |
| GHC | 27.900 | 0 (0,00) | 7,87 | 1,21 |
| GSM | 28.786 | +86 (+0,30) | 7,19 | 1,45 |
| HJS | 28.800 | -200 (-0,69) | 15,42 | 1,93 |
| HNA | 23.500 | +110 (+4,91) | 11,07 | 1,52 |
| HND | 12.016 | +316 (+2,70) | 13,86 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu