CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 48.100 | 0 (0,00) | 11,00 | 2,82 |
| BHA | 24.698 | +698 (+2,91) | 12,06 | 1,59 |
| BSA | 22.000 | -1.000 (-4,35) | 11,54 | 1,47 |
| CHP | 29.000 | -30 (-1,02) | 9,33 | 2,34 |
| DNC | 0 | -50.100 (-100,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 50.800 | 0 (0,00) | 21,02 | 3,91 |
| DRL | 46.750 | +25 (+0,53) | 9,27 | 4,11 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 12.542 | +542 (+4,52) | 11,56 | 1,01 |
| GEG | 14.750 | -10 (-0,67) | 9,59 | 0,80 |
| GHC | 29.188 | +88 (+0,30) | 7,23 | 1,20 |
| GSM | 30.500 | 0 (0,00) | 7,18 | 1,50 |
| HJS | 0 | -27.000 (-100,00) | 15,04 | 1,85 |
| HNA | 21.850 | +35 (+1,62) | 10,76 | 1,53 |
| HND | 10.505 | +105 (+1,01) | 22,87 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu