CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.873 | -627 (-1,35) | 15,20 | 2,35 |
| ASG | 17.100 | 0 (0,00) | 19,50 | 0,73 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCT | 9.000 | -1.500 (-14,29) | 46,71 | 0,91 |
| CIA | 9.798 | -2 (-0,02) | 9,94 | 0,53 |
| CLL | 30.100 | +10 (+0,33) | 10,37 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | -300 (-6,25) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.307 | -93 (-0,30) | 17,81 | 2,30 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 11,60 | 0,59 |
| DL1 | 4.513 | -87 (-1,89) | 147,45 | 0,40 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 0 | -5.600 (-100,00) | 6,88 | 0,60 |
| DVP | 73.000 | +60 (+0,82) | 8,63 | 1,99 |
| DXP | 14.320 | +20 (+0,14) | 6,84 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu