CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/01/2026 | TQW: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/11/2025 | TQW: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 14/08/2025 | TQW: Thông báo chi trả cổ tức bằng tiền năm 2024 |
| 31/07/2025 | TQW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 30/07/2025 | TQW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 28/07/2025 | TQW: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức bằng tiền năm 2024 |
| 25/07/2025 | TQW: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 18/04/2025 | TQW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/03/2025 | TQW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/02/2025 | TQW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 28.000 | 0 (0,00) | 9,94 | 1,23 |
| BGW | 20.100 | 0 (0,00) | 24,77 | 1,88 |
| BNW | 23.200 | 0 (0,00) | 21,27 | 2,15 |
| BTW | 61.226 | +1.826 (+3,07) | 18,96 | 2,21 |
| BWA | 16.000 | 0 (0,00) | 44,05 | 1,25 |
| BWE | 47.000 | +10 (+0,21) | 12,07 | 1,72 |
| BWS | 33.800 | +100 (+0,30) | 12,84 | 2,91 |
| CLW | 40.750 | 0 (0,00) | 9,34 | 2,00 |
| CMW | 15.800 | 0 (0,00) | 15,59 | 1,40 |
| CTW | 24.000 | -700 (-2,83) | 9,82 | 1,15 |
| DKW | 13.800 | 0 (0,00) | 10,01 | 1,05 |
| DNA | 28.000 | 0 (0,00) | 9,72 | 1,80 |
| DNN | 4.100 | 0 (0,00) | 1,20 | 0,28 |
| GDW | 36.954 | +1.954 (+5,58) | 8,33 | 1,96 |
| NBW | 0 | -31.900 (-100,00) | 11,24 | 1,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu