CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2011 | FPTS | Mua | 12547 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.480 | -6 (-1,08) | 8,17 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 10.200 | 0 (0,00) | 28,77 | 0,28 |
| BBS | 0 | -13.100 (-100,00) | 10,84 | 0,72 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 6.200 | 0 (0,00) | 3,30 | 0,48 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 21.000 | +100 (+0,48) | 9,38 | 0,62 |
| ILS | 22.051 | +851 (+4,01) | 50,97 | 2,16 |
| INN | 38.300 | -400 (-1,03) | 8,15 | 1,23 |
| MCP | 26.800 | 0 (0,00) | 66,27 | 1,93 |
| PBP | 12.121 | -279 (-2,25) | 7,25 | 0,84 |
| PBT | 14.163 | +163 (+1,16) | 12,44 | 1,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu