CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2011 | FPTS | Mua | 12547 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.560 | +1 (+0,18) | 8,29 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 8.900 | +1.000 (+12,66) | 25,10 | 0,24 |
| BBS | 12.378 | +1.078 (+9,54) | 9,44 | 0,63 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 12.000 | 0 (0,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 7.500 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 24.900 | 0 (0,00) | 11,93 | 1,36 |
| HPB | 20.100 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,59 |
| ILS | 25.310 | +110 (+0,44) | 58,51 | 2,48 |
| INN | 0 | -37.000 (-100,00) | 7,88 | 1,19 |
| MCP | 27.700 | +20 (+0,72) | 68,50 | 2,00 |
| PBP | 11.370 | -830 (-6,80) | 7,08 | 0,82 |
| PBT | 12.500 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu