CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2011 | FPTS | Mua | 12547 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.400 | -6 (-1,09) | 8,05 | 0,23 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 8.400 | 0 (0,00) | 4,47 | 0,65 |
| HBD | 22.600 | 0 (0,00) | 8,75 | 1,28 |
| HPB | 22.014 | -3.086 (-12,29) | 5,09 | 0,66 |
| ILS | 19.458 | -3.242 (-14,28) | 43,93 | 1,92 |
| INN | 39.743 | +143 (+0,36) | 8,43 | 1,27 |
| MCP | 27.000 | 0 (0,00) | 57,98 | 1,94 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.251 | -249 (-1,99) | 7,31 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu