CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2011 | FPTS | Mua | 12547 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.760 | +6 (+1,05) | 8,59 | 0,24 |
| BAL | 7.500 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 9.000 | -600 (-6,25) | 25,38 | 0,25 |
| BBS | 13.500 | 0 (0,00) | 11,17 | 0,74 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 6.066 | -534 (-8,09) | 3,23 | 0,47 |
| HBD | 26.000 | 0 (0,00) | 12,45 | 1,42 |
| HPB | 18.500 | +400 (+2,21) | 8,26 | 0,54 |
| ILS | 19.713 | -287 (-1,43) | 45,57 | 1,93 |
| INN | 36.800 | -100 (-0,27) | 7,83 | 1,18 |
| MCP | 27.550 | 0 (0,00) | 68,13 | 1,99 |
| PBP | 11.500 | +300 (+2,68) | 6,78 | 0,79 |
| PBT | 13.000 | 0 (0,00) | 11,42 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu